Thông báo
Chức năng này đang được xây dựng
Lãi suất
tiền gửi (%/năm)
Kỳ hạn
VNÐ USD Vàng
Tỷ giá
ngoại tệ
Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK
Bán
|
USD
|
19,000
|
19,050
|
19,100
|
|
EUR
|
25,608
|
25,737
|
26,304
|
|
GBP
|
27,190
|
27,326
|
|
|
CHF
|
16,880
|
16,964
|
|
|
JPY
|
202
|
203
|
|
|
AUD
|
16,592
|
16,675
|
|
|
CAD
|
17,672
|
17,760
|
|