Thông báo
Chức năng này đang được xây dựng
Lãi suất
tiền gửi (%/năm)
Kỳ hạn
VNÐ USD Vàng
Tỷ giá
ngoại tệ
Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK
Bán
|
USD
|
19,450
|
19,490
|
19,500
|
|
EUR
|
24,404
|
24,544
|
24,948
|
|
GBP
|
28,555
|
28,698
|
|
|
CHF
|
18,214
|
18,305
|
|
|
JPY
|
220
|
221
|
|
|
AUD
|
17,101
|
17,188
|
|
|
CAD
|
17,926
|
18,016
|
|